Ngành công nghiệp Halal toàn cầu đang phát triển mạnh mẽ, mở ra cơ hội lớn cho các quốc gia xuất khẩu như Việt Nam. Tuy nhiên, sự thiếu vắng một khung pháp lý – thể chế đồng bộ về chứng nhận Halal đang là một rào cản lớn, làm giảm sức cạnh tranh và hạn chế khả năng tiếp cận thị trường của doanh nghiệp Việt. Bài viết phân tích thực trạng pháp luật và chỉ ra những khoảng trống pháp lý cốt lõi, bao gồm sự thiếu vắng văn bản chuyên ngành, sự phân mảnh của các tổ chức chứng nhận và sự thiếu một cơ quan quản lý nhà nước đầu mối. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp mang tính hệ thống nhằm hoàn thiện khung pháp lý, góp phần xây dựng một hệ sinh thái Halal uy tín và hiệu quả tại Việt Nam.
Từ khóa: Chứng nhận Halal, khung pháp lý, quản trị nhà nước, thể chế, TCVN, Việt Nam, luật so sánh.
The global Halal industry is developing rapidly, opening up significant opportunities for exporting countries like Vietnam. However, the absence of a coherent legal and institutional framework for Halal certification poses a major barrier, reducing competitiveness and limiting market access for Vietnamese enterprises. This article analyzes the current legal landscape and identifies core legal gaps, including the lack of sector-specific legislation, the fragmentation of certification bodies, and the absence of a focal state management agency. On that basis, the article proposes several systematic solutions to complete the legal framework, contributing to the development of a reputable and effective Halal ecosystem in Vietnam.
Keywords: Halal Certification, legal framework, state governance, institution, TCVN, Vietnam, comparative law.
Trong những thập kỷ gần đây, ngành công nghiệp Halal đã vượt ra khỏi phạm vi một thị trường tôn giáo để trở thành một hợp phần quan trọng của thương mại toàn cầu, với quy mô chi tiêu của người tiêu dùng Hồi giáo dự kiến đạt gần 2.800 tỷ USD vào năm 20251. Với vị thế là một quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu và là thành viên của ASEAN, Việt Nam có lợi thế chiến lược để khai thác thị trường đầy tiềm năng này, đặc biệt là tại các khu vực Đông Nam Á và Trung Đông. Tuy nhiên, thực tế cho thấy sự tham gia của Việt Nam vào lĩnh vực này còn rất hạn chế. Nguyên nhân cốt lõi không chỉ nằm ở sự thiếu vắng một văn bản pháp luật chuyên ngành mà còn ở một “khoảng trống quy phạm” (normative vacuum) sâu sắc, khiến cho các hoạt động chứng nhận, sản xuất và thương mại sản phẩm Halal thiếu đi một cơ sở pháp lý vững chắc.
Tình trạng này dẫn đến hệ quả tất yếu là sự phân mảnh của thị trường chứng nhận, thiếu đồng bộ trong quản lý, gây khó khăn cho doanh nghiệp và làm giảm niềm tin của các đối tác quốc tế. Bài viết này lập luận rằng để giải quyết các thách thức mang tính cấu trúc, Việt Nam không chỉ cần sớm ban hành một văn bản pháp lý ở cấp Nghị định mà quan trọng hơn, cần kiến tạo một mô hình quản trị đặc thù, bằng phương pháp phân tích luật viết, luật so sánh và tổng kết thực tiễn.
Thực trạng pháp luật và thực tiễn về chứng nhận Halal tại Việt Nam
Quá trình hình thành khung pháp lý và thực tiễn hoạt động chứng nhận Halal tại Việt Nam có thể được xem xét qua bốn giai đoạn chính: giai đoạn áp dụng pháp luật chung một cách gián tiếp, giai đoạn nỗ lực tiêu chuẩn hóa ban đầu, giai đoạn định hình thể chế, và giai đoạn hướng tới một khung pháp lý toàn diện.
1.1. Khung pháp lý gián tiếp và sự chắp vá trong giai đoạn đầu
Trong nhiều năm, Việt Nam không có bất kỳ văn bản quy phạm pháp luật nào quy định trực tiếp về sản phẩm hay hoạt động chứng nhận Halal. Thuật ngữ “Halal” không được định nghĩa hay công nhận trong hệ thống pháp luật quốc gia, tạo ra một “khoảng trống quy phạm” (normative vacuum). Trong bối cảnh đó, các hoạt động sản xuất và kinh doanh sản phẩm hướng đến thị trường Hồi giáo chịu sự điều chỉnh gián tiếp của hệ thống pháp luật chung, chắp vá, bao gồm Luật An toàn thực phẩm năm 2010, Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa năm 2007 và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023. Tuy nhiên, các văn bản này hoàn toàn không thể bao quát được bản chất cốt lõi của Halal, vốn là sự tuân thủ các quy phạm pháp lý – tôn giáo đặc thù của luật Hồi giáo (Shari’ah) về toàn bộ chuỗi giá trị “từ trang trại đến bàn ăn”.
Ví dụ, Luật An toàn thực phẩm chỉ tập trung vào các chỉ tiêu lý-hóa-sinh của sản phẩm cuối cùng, nhưng lại bỏ ngỏ hoàn toàn tính hợp pháp của quy trình (như cách thức giết mổ). Một sản phẩm có thể “an toàn” theo luật Việt Nam nhưng lại là “Haram” (bị cấm) theo luật Hồi giáo. Nếu doanh nghiệp tự ý dán nhãn Halal cho sản phẩm này, họ có nguy cơ vi phạm khoản 1 Điều 10 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 về “cung cấp thông tin sai lệch, không đầy đủ, không chính xác” gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
1.2. Nỗ lực tiêu chuẩn hóa: Sự ra đời của hệ thống TCVN về Halal
Bước đi quan trọng đầu tiên của nhà nước là việc xây dựng và ban hành các Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN). Mở đầu là việc công bố TCVN 12944:2020 về Thực phẩm Halal – Yêu cầu chung, được biên soạn trên cơ sở tham khảo các tiêu chuẩn quốc tế uy tín như Ủy ban Tiêu chuẩn thực phẩm Codex và tiêu chuẩn MS 1500:2019 của Malaysia4.
Tiếp nối đó, một loạt các TCVN chuyên ngành được ban hành trong năm 2023, bao gồm6: TCVN 13708:2023 về thực hành nông nghiệp tốt đối với cơ sở sản xuất Halal; TCVN 13709:2023 về thức ăn chăn nuôi Halal; TCVN 13710:2023 về yêu cầu đối với giết mổ động vật Halal; và TCVN 13888:2023 về yêu cầu đối với tổ chức chứng nhận sản phẩm, quá trình và dịch vụ Halal7. Tuy nhiên, một thách thức pháp lý lớn vẫn tồn tại: về bản chất, các TCVN này chỉ mang tính tự nguyện áp dụng, tạo ra sự mơ hồ về cơ chế thực thi và làm giảm hiệu lực thực tế của bộ tiêu chuẩn quan trọng này.
1.3. Thực tiễn hoạt động chứng nhận: Thị trường phân mảnh và bước ngoặt thể chế
Thực tiễn hoạt động chứng nhận Halal tại Việt Nam trong nhiều năm mang đặc trưng của một thị trường phân mảnh. Theo một báo cáo gần đây, hiện chỉ có một tổ chức chứng nhận tư nhân duy nhất đã thực hiện đăng ký hoạt động chứng nhận Halal một cách chính thức theo quy định tại Nghị định số 107/2016/NĐ-CP của Chính phủ8. Thực trạng này dẫn đến hệ quả là uy tín của các chứng chỉ Halal cấp tại Việt Nam không đồng đều và thường không được nhiều thị trường nhập khẩu khó tính thừa nhận.
Trước thực trạng đó, một bước ngoặt về thể chế đã diễn ra vào đầu năm 2024. Căn cứ theo Quyết định số 689/QĐ-TĐC ngày 29 tháng 3 năm 2024, Trung tâm Chứng nhận Halal Quốc gia (National Halal Certification Center) đã được chính thức thành lập, trực thuộc Trung tâm Chứng nhận Phù hợp (QUACERT), định hướng hoạt động theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như TCVN 13888:2023 (tương đương ISO 17065).
1.4. Hướng tới một khung pháp lý toàn diện: Vai trò của Dự thảo Nghị định về Quản lý sản phẩm Halal
Để chính thức lấp đầy khoảng trống pháp lý, một Dự thảo Nghị định của Chính phủ về Quản lý chất lượng sản phẩm, dịch vụ Halal đã được Bộ Khoa học và Công nghệ xây dựng và lấy ý kiến9. Dự thảo này quy định chi tiết các vấn đề cốt lõi mà hệ thống pháp luật chung trước đây còn bỏ ngỏ:
(i) Định nghĩa các thuật ngữ pháp lý: lần đầu tiên, các khái niệm như Halal, Haram, Luật Hồi giáo (Sharia), Najis, Quy trình Halal sẽ được định nghĩa chính thức trong một văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam. (ii) Điều kiện đối với tổ chức chứng nhận: phải có hệ thống quản lý tuân thủ TCVN 13888:2023 và phải có ít nhất hai chuyên gia đánh giá là người Hồi giáo được đào tạo bài bản. (iii) Thủ tục đăng ký và quản lý nhà nước tại Bộ Khoa học và Công nghệ, đồng thời quy định rõ trách nhiệm quản lý của các bộ, ngành liên quan. (iv) Chính sách hỗ trợ về hợp tác quốc tế, xúc tiến thương mại và hỗ trợ nguồn lực để phát triển ngành Halal.
Một số bất cập, khoảng trống trong quy định về chứng nhận Halal
2.1. Thách thức về tính hiệu lực và thực thi pháp luật
Thách thức lớn nhất hiện nay là khoảng cách giữa việc đã có các tiêu chuẩn kỹ thuật và một khung pháp lý có hiệu lực thực thi đầy đủ. Hệ thống TCVN về Halal, dù rất quan trọng, nhưng về bản chất vẫn là các văn bản mang tính tự nguyện áp dụng. Trong khi đó, văn bản then chốt để tạo ra một cơ chế quản lý nhà nước toàn diện và có tính ràng buộc cao — Nghị định của Chính phủ về Quản lý sản phẩm Halal — vẫn còn đang trong giai đoạn dự thảo. Sự chậm trễ trong việc ban hành văn bản pháp quy ở cấp nghị định tạo ra một “khoảng trống về hiệu lực pháp lý”, dẫn đến:
Một là, thiếu cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động quản lý: các cơ quan nhà nước gặp khó khăn trong việc thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm đối với các hành vi gian lận nhãn mác, quảng cáo sai sự thật về “tính Halal”. Hai là, tạo ra sự không chắc chắn cho môi trường đầu tư: các doanh nghiệp, đặc biệt là các nhà đầu tư lớn, có thể do dự khi đầu tư vào các dây chuyền sản xuất Halal quy mô lớn khi “luật chơi” chưa được xác định rõ ràng. Ba là, hạn chế vai trò của Trung tâm Chứng nhận Halal Quốc gia, vì vai trò và thẩm quyền của Trung tâm sẽ chỉ được phát huy tối đa khi được củng cố bởi một văn bản pháp quy cấp cao hơn.
2.2. Thách thức về sự công nhận quốc tế
Việc thành lập Trung tâm Chứng nhận Halal Quốc gia là một bước đi đúng hướng, nhưng chứng chỉ do Trung tâm này cấp không mặc nhiên được quốc tế công nhận. Thách thức này xuất phát từ sự thiếu vắng một tiêu chuẩn Halal toàn cầu thống nhất10. Mỗi quốc gia hoặc khu vực thị trường Hồi giáo lớn đều có hệ thống tiêu chuẩn và các yêu cầu công nhận riêng. Để được công nhận tại các quốc gia thuộc Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC), một tổ chức chứng nhận phải được công nhận bởi Trung tâm Công nhận GCC (GAC); để vào thị trường Indonesia, việc công nhận bởi BPJPH là bắt buộc. Do đó, Việt Nam phải chủ động đàm phán các Thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau (Mutual Recognition Agreements – MRA), một quá trình đòi hỏi nỗ lực ngoại giao kinh tế bền bỉ và sự chứng minh năng lực kỹ thuật một cách thuyết phục.
2.3. Thách thức về năng lực và nguồn nhân lực chuyên ngành
Đây là một rào cản mang tính cấu trúc. Ngành công nghiệp Halal đòi hỏi nguồn nhân lực đặc thù với “năng lực kép”: vừa phải có kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật, công nghệ thực phẩm, quản lý chất lượng, vừa phải am hiểu sâu sắc về luật Hồi giáo (Shari’ah). Việt Nam hiện đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng nguồn nhân lực này ở mọi cấp độ: thiếu chuyên gia đánh giá (Auditor) được đào tạo bài bản; thiếu nhân sự trong doanh nghiệp am hiểu về các điểm kiểm soát tới hạn Halal (Halal Critical Control Points)11; và thiếu cán bộ hoạch định chính sách có đủ tầm nhìn và kiến thức để xây dựng chính sách và đàm phán quốc tế về Halal.
2.4. Thách thức đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs)
Các SMEs chiếm đại đa số trong cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam nhưng là đối tượng dễ bị tổn thương nhất trước các yêu cầu của chứng nhận Halal. Các rào cản chính bao gồm12,13: (i) Chi phí tuân thủ cao — không chỉ phí chứng nhận mà còn là các khoản đầu tư lớn để nâng cấp nhà xưởng, trang thiết bị riêng biệt và chi phí thu mua nguyên liệu đầu vào đã có chứng nhận Halal; (ii) Quy trình phức tạp và thiếu hướng dẫn — SMEs thường thiếu nhân sự chuyên trách đủ năng lực; (iii) Vấn đề chuỗi cung ứng — khó tìm kiếm và kiểm soát các nhà cung cấp nguyên liệu đầu vào đã được chứng nhận Halal; (iv) Hạn chế về nhận thức — một bộ phận không nhỏ chủ doanh nghiệp có quan niệm sai lầm rằng sản phẩm của mình mặc nhiên là Halal mà không nhận thức được tầm quan trọng của chứng nhận chính thức từ bên thứ ba độc lập.
Kinh nghiệm quốc tế và luận chứng cho mô hình Halal tại Việt Nam
3.1. Kinh nghiệm quốc tế về mô hình quản trị Halal
| Quốc gia | Mô hình | Cơ quan trung tâm | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| Malaysia | Nhà nước hóa toàn diện | JAKIM (trực thuộc Văn phòng Thủ tướng) | Thẩm quyền được củng cố bởi Đạo luật Mô tả Thương mại 2011; chứng nhận MS 1500 là một trong những tiêu chuẩn uy tín và được công nhận rộng rãi nhất thế giới14 |
| Indonesia | Nhà nước hóa toàn diện | BPJPH (cơ quan nhà nước chuyên trách) | Luật số 33/2014 về Đảm bảo sản phẩm Halal; chuyển từ hệ thống dựa vào xã hội sang mô hình do nhà nước kiểm soát15 |
| Thái Lan | Hợp tác Tôn giáo – Khoa học | CICOT (tôn giáo) + Đại học Chulalongkorn (khoa học) | Không theo Hồi giáo nhưng rất thành công; giải quyết bài toán “tính chính danh” bằng cách kết hợp thẩm quyền tôn giáo và bằng chứng khoa học16 |
Mô hình của Malaysia và Indonesia, dù thành công, nhưng việc áp dụng máy móc tại Việt Nam là một thách thức lớn, bởi lẽ đây là một nhà nước thế tục, nơi nhà nước không thực hiện chức năng xác thực các vấn đề thuần túy tôn giáo. Ngược lại, mô hình hợp tác của Thái Lan — quốc gia không theo Hồi giáo nhưng rất thành công — là mô hình tham chiếu phù hợp và đầy tiềm năng nhất cho Việt Nam.
3.2. Kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý và thể chế Halal theo mô hình phù hợp cho Việt Nam
- 01 Về lập pháp và thể chế: Xây dựng mô hình “kiềng ba chân” linh hoạt. Cần ưu tiên hàng đầu cho việc sớm ban hành Nghị định của Chính phủ về Quản lý sản phẩm, dịch vụ Halal, với các quy định linh hoạt hơn để không tạo ra rào cản cho doanh nghiệp (đặc biệt quy định cứng về “phải có hai chuyên gia đánh giá là người Hồi giáo”17 cần được xem xét lại trong bối cảnh hiện tại). Về thể chế, cần xây dựng năng lực cho Trung tâm Chứng nhận Halal Quốc gia theo mô hình hợp tác có sự tham gia chính thức của đại diện cộng đồng Hồi giáo uy tín trong “Hội đồng chuyên môn Hồi giáo”, kết hợp với các viện nghiên cứu, trường đại học hàng đầu để thực hiện kiểm nghiệm khoa học. Đồng thời, triển khai chiến lược ngoại giao kinh tế chủ động nhằm đạt được các Thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau (MRA).
- 02 Về phát triển nguồn nhân lực: Tập trung vào đào tạo “Khoa học Halal”. Xây dựng chương trình quốc gia tổng thể về phát triển nguồn nhân lực Halal, hình thành các chương trình đào tạo liên ngành về “Khoa học Halal” tại các trường đại học khối kỹ thuật, công nghệ thực phẩm và nông nghiệp. Thay vì chỉ tìm kiếm nhân sự Hồi giáo, Việt Nam cần chủ động đào tạo các nhà khoa học, kỹ sư có am hiểu về các yêu cầu của Halal, đồng thời xây dựng chính sách khuyến khích các chuyên gia tôn giáo Hồi giáo tại Việt Nam tham gia vào công tác đào tạo, tư vấn và thẩm định.
- 03 Về hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là SMEs: Lấy doanh nghiệp làm trung tâm. Thiết kế các chính sách hỗ trợ đặc thù cho SMEs, bao gồm: (i) hỗ trợ một phần hoặc toàn bộ chi phí cho việc xin cấp chứng nhận Halal lần đầu; (ii) tổ chức các lớp tập huấn, tư vấn miễn phí về quy trình và kỹ thuật; (iii) xây dựng Cổng thông tin điện tử quốc gia về Halal, công bố minh bạch các tiêu chuẩn, quy trình và danh sách các nhà cung cấp nguyên liệu Halal đã được chứng nhận để hỗ trợ SME xây dựng chuỗi cung ứng tuân thủ.
- 04 Về nâng cao năng lực cho giới luật sư và tư vấn pháp lý. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên sâu về pháp luật và tiêu chuẩn Halal cho các luật sư và chuyên gia tư vấn. Liên đoàn Luật sư Việt Nam có thể phối hợp với Bộ Khoa học và Công nghệ và các tổ chức chứng nhận để tổ chức các khóa học này, giúp giới luật sư nâng cao năng lực thẩm định rủi ro pháp lý, tư vấn hợp đồng và hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ pháp luật trong lĩnh vực mới và phức tạp này.
Việc xây dựng một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch và hiệu quả cho hoạt động chứng nhận Halal không chỉ là yêu cầu cấp thiết để giải quyết những bất cập hiện tại mà còn là một bước đi chiến lược, mang tính quyết định để Việt Nam có thể khai thác thành công tiềm năng từ thị trường Halal toàn cầu. Việc thể chế hóa lĩnh vực này sẽ giúp nâng cao uy tín cho sản phẩm Việt Nam, bảo vệ người tiêu dùng, thu hút đầu tư và định vị Việt Nam như một đối tác đáng tin cậy trong chuỗi giá trị Halal. Đây phải được xem là một ưu tiên chính sách trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực đa dạng hóa thị trường và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới.
- Trung tâm WTO và Hội nhập, Để doanh nghiệp không bỏ lỡ cơ hội xuất khẩu vào thị trường Hồi giáo, trungtamwto.vn, truy cập ngày 12/8/2025.
- JAKIM — Jabatan Kemajuan Islam Malaysia, cơ quan liên bang của chính phủ Malaysia chịu trách nhiệm về các vấn đề Hồi giáo, bao gồm cả việc chứng nhận Halal.
- BPJPH — Badan Penyelenggara Jaminan Produk Halal, cơ quan nhà nước của Indonesia có thẩm quyền duy nhất trong việc tổ chức và cấp chứng nhận Halal, được thành lập theo Luật số 33 năm 2014 về Đảm bảo sản phẩm Halal.
- Ngô Thị Ngọc Hà và Lê Thành Hưng, “Sản phẩm Halal – Tiếp cận từ khía cạnh tiêu chuẩn hóa”, Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam, số 4, 2022, tr. 23-24.
- Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng, TCVN 12944:2020: Thực phẩm Halal – Yêu cầu chung, Bộ Khoa học và Công nghệ, 2020.
- Nguyễn Tuấn Anh, “Tăng cường năng lực chứng nhận để phát triển ngành Halal tại Việt Nam”, Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam, số 1, 2025, tr. 25-26.
- Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng, TCVN 13888:2023: Đánh giá sự phù hợp – Yêu cầu đối với tổ chức chứng nhận sản phẩm, quá trình và dịch vụ Halal, Bộ Khoa học và Công nghệ, 2023.
- Nguyễn Tuấn Anh, tlđd, tr. 25-26.
- Chính phủ, Dự thảo lần 02: Nghị định Quản lý chất lượng sản phẩm, dịch vụ Halal, 2025.
- Ghazali, M. A., và cộng sự, “The potential and obstacles of Malaysia’s Halal Certification towards global halal standard”, Food Research, số 6 (Suppl. 3), 2023, tr. 54-59.
- Tăng Minh Thanh Thảo, Đặng Ngọc Nhật Anh và Phạm Đào Hồng Ngọc, “Phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp Halal: Kinh nghiệm các nước và hàm ý chính sách cho Việt Nam”, Tạp chí Công Thương, số 20, 2024, tr. 214-223.
- Arif, Sazelin và cộng sự, “Obstacles in Securing Halal Certification in Malaysia: A Study on Home-Based Business (HBB)”, Walailak Journal of Social Science, số 14(3), 2021.
- Abu Bakar, Siti Zakiah và cộng sự, “Challenges in the Implementation of Halal Certification Among Small Medium Enterprises (SMEs)”, Russian Law Journal, số XI(4s), 2023, tr. 365-371.
- Asa, Rokshana Shirin, “Malaysian Halal Certification: It’s Religious Significance and Economic Value”, Shariah Journal, số 25(1), 2017, tr. 137-156.
- Nandala, Ismael Muzamiru & Azrak, Tawfik, “Halal Certification: Legal and Ethical Consideration in Islamic Jurisprudence”, International Journal of Islamic Business, số 9(2), 2024, tr. 43-60.
- Tăng Minh Thanh Thảo và cộng sự, tlđd, tr. 214-223.
- Xem thêm Khoản 3 Điều 11 Dự thảo 02: Nghị định Quản lý chất lượng sản phẩm, dịch vụ Halal.
- Abu Bakar, Siti Zakiah, Zamani, Siti Norhasmaedayu Mohd, Ahmad, Hj. Mohd Akhir Bin Hj., & Prasetyaningsih, Endang (2023), “Challenges in the Implementation of Halal Certification Among Small Medium Enterprises (SMEs)”, Russian Law Journal, số XI(4s), tr. 365-371.
- Arif, Sazelin, Abdullah, Nurlisa Loke, Abu Bakar, Nurdinah, Mat, Zawiah, & Sulaiman, Nooraini (2021), “Obstacles in Securing Halal Certification in Malaysia: A Study on Home-Based Business (HBB)”, Walailak Journal of Social Science, số 14(3).
- Asa, Rokshana Shirin (2017), “Malaysian Halal Certification: It’s Religious Significance and Economic Value”, Shariah Journal, số 25(1), tr. 137-156.
- Chính phủ (2025), Dự thảo 02: Nghị định Quản lý chất lượng sản phẩm, dịch vụ Halal.
- Ghazali, M. A., Md Sawari, S. S., Ahmad, S. Y., Awang, M. D., & Jusoh, M. K. A. (2023), “The potential and obstacles of Malaysia’s Halal Certification towards global halal standard”, Food Research, số 6 (Suppl. 3), tr. 54-59.
- Nandala, Ismael Muzamiru & Azrak, Tawfik (2024), “Halal Certification: Legal and Ethical Consideration in Islamic Jurisprudence”, International Journal of Islamic Business, số 9(2), tr. 43-60.
- Nguyễn Tuấn Anh (2025), “Tăng cường năng lực chứng nhận để phát triển ngành Halal tại Việt Nam”, Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam, số 1, tr. 25-26.
- Ngô Thị Ngọc Hà và Lê Thành Hưng (2022), “Sản phẩm Halal – Tiếp cận từ khía cạnh tiêu chuẩn hóa”, Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam, số 4, tr. 23-24.
- Tăng Minh Thanh Thảo, Đặng Ngọc Nhật Anh và Phạm Đào Hồng Ngọc (2024), “Phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp Halal: Kinh nghiệm các nước và hàm ý chính sách cho Việt Nam”, Tạp chí Công Thương, số 20, tr. 214-223.
- Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng (2020), TCVN 12944:2020: Thực phẩm Halal – Yêu cầu chung, Bộ Khoa học và Công nghệ.
- Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng (2023), TCVN 13888:2023: Đánh giá sự phù hợp – Yêu cầu đối với tổ chức chứng nhận sản phẩm, quá trình và dịch vụ Halal, Bộ Khoa học và Công nghệ.
- Trung tâm WTO và Hội nhập (2025), Để doanh nghiệp không bỏ lỡ cơ hội xuất khẩu vào thị trường Hồi giáo, trungtamwto.vn, truy cập ngày 12/8/2025.
Pháp lý Halal — Cơ hội và rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp Việt
Thị trường Halal toàn cầu mang lại cơ hội xuất khẩu lớn cho doanh nghiệp Việt Nam, nhưng cũng đặt ra các yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt về chứng nhận, nhãn hiệu, chuỗi cung ứng và trách nhiệm pháp lý đối với người tiêu dùng. Trong giai đoạn chuyển đổi pháp lý quan trọng này, doanh nghiệp cần được tư vấn chủ động để quản trị rủi ro và nắm bắt cơ hội.
FIRST COUNSEL hỗ trợ doanh nghiệp tư vấn pháp lý về tuân thủ quy định Halal, rủi ro pháp lý trong ghi nhãn và quảng cáo sản phẩm Halal, soạn thảo và rà soát hợp đồng với tổ chức chứng nhận và đối tác nước ngoài, tư vấn xuất khẩu sang thị trường Hồi giáo và xử lý các vấn đề pháp lý phát sinh liên quan đến tiêu chuẩn chất lượng và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Liên hệ tư vấn →



Cần Luật Sư tư vấn trực tiếp?.