Thông tư số 31/2026/TT-BCT ngày 11/6/2026 của Bộ Công Thương quy định về truy xuất nguồn gốc đối với sản phẩm, hàng hóa thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026. Thông tư đặt ra lộ trình áp dụng theo hai giai đoạn: giai đoạn định danh sản phẩm và giai đoạn thực hiện đầy đủ truy xuất nguồn gốc trước khi đưa sản phẩm, hàng hóa vào lưu thông trên thị trường. Đây là văn bản đáng chú ý đối với thương nhân sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu các sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương. Trong bài viết này, FIRST COUNSEL tổng hợp các điểm trọng yếu của Thông tư 31/2026/TT-BCT, đặc biệt là lộ trình áp dụng mà doanh nghiệp cần chuẩn bị từ năm 2026 đến năm 2027.
Phạm vi áp dụng của Thông tư 31/2026/TT-BCT
Thông tư 31/2026/TT-BCT áp dụng đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương. Đối tượng áp dụng bao gồm thương nhân sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu sản phẩm, hàng hóa thuộc phạm vi điều chỉnh của Thông tư; người tiêu dùng; cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức, cá nhân có liên quan.
Đối với sản phẩm, hàng hóa lưu thông trên thị trường nhưng không thuộc nhóm bắt buộc, thương nhân được khuyến khích tự nguyện thực hiện truy xuất nguồn gốc theo quy định tại Thông tư. Điều này cho thấy truy xuất nguồn gốc không chỉ là nghĩa vụ tuân thủ đối với hàng hóa rủi ro cao, mà còn có thể trở thành công cụ nâng cao niềm tin thị trường, bảo vệ thương hiệu và hỗ trợ người tiêu dùng xác thực thông tin sản phẩm.
Hai phương thức thực hiện truy xuất nguồn gốc
Theo Thông tư, thương nhân có thể lựa chọn một trong hai phương thức để thực hiện truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa.
Thứ nhất, thương nhân có thể khai báo trực tiếp trên Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa của Bộ Công Thương tại địa chỉ https://verigoods.vn — hệ thống tiếp nhận, ghi nhận, lưu trữ, quản lý dữ liệu truy xuất nguồn gốc do thương nhân cập nhật, đồng thời tạo lập mã phục vụ hiển thị, tra cứu và liên kết dữ liệu.
Thứ hai, thương nhân có thể xây dựng và vận hành hệ thống truy xuất nguồn gốc nội bộ của mình. Tuy nhiên, hệ thống nội bộ này phải bảo đảm khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu với Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa của Bộ Công Thương thông qua giao diện kết nối dữ liệu ứng dụng API.
Lộ trình Giai đoạn 1 — Định danh sản phẩm từ ngày 01/7/2026
Giai đoạn 1 là giai đoạn định danh sản phẩm, bắt đầu từ ngày Thông tư có hiệu lực, tức ngày 01/7/2026. Từ thời điểm này, thương nhân thuộc phạm vi áp dụng cần thực hiện các công việc ban đầu gồm đăng ký tài khoản, nhận mã định danh sản phẩm và xác thực thông tin đối với sản phẩm trên Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa của Bộ Công Thương.
Khi thực hiện khai báo định danh sản phẩm, thương nhân phải khai báo tối thiểu các thông tin như tên doanh nghiệp, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy tờ pháp lý tương đương, tên và hình ảnh sản phẩm, hàng hóa do doanh nghiệp sở hữu, văn bằng bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp hoặc tài liệu chứng minh quyền sở hữu hợp pháp đối với hàng hóa nếu có, và chữ ký số của doanh nghiệp.
Giai đoạn 1 có ý nghĩa chuẩn bị nền tảng dữ liệu. Doanh nghiệp chưa phải ngay lập tức thực hiện đầy đủ toàn bộ nghĩa vụ truy xuất nguồn gốc đối với mọi sản phẩm, nhưng cần hoàn tất việc định danh sản phẩm và xác thực thông tin để chuẩn bị cho giai đoạn áp dụng đầy đủ từ năm 2027.
Lộ trình Giai đoạn 2 – Truy xuất nguồn gốc đầy đủ từ ngày 01/01/2027
Giai đoạn 2 là giai đoạn thực hiện đầy đủ truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa, bắt đầu từ ngày 01/01/2027. Kể từ thời điểm này, thương nhân phải thực hiện đầy đủ việc truy xuất nguồn gốc trước khi đưa sản phẩm, hàng hóa vào lưu thông trên thị trường để trưng bày, khuyến mại, vận chuyển, bảo quản, lưu giữ, mua bán, bao gồm cả mua bán trên nền tảng số phục vụ giao dịch điện tử.
Khi khai báo truy xuất nguồn gốc, thương nhân phải cập nhật các thông tin tối thiểu như tên sản phẩm, xuất xứ, hình ảnh sản phẩm, tên và địa chỉ đơn vị sản xuất, kinh doanh, mã truy xuất nguồn gốc nếu có, các sự kiện theo dõi trọng yếu trong chuỗi cung ứng, thương hiệu, nhãn hiệu, số lô/mẻ hoặc số sê-ri, hạn sử dụng nếu có, và các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật được áp dụng.
Đối với hàng hóa nhập khẩu, thương nhân còn phải khai báo thêm thông tin về đơn vị nhập khẩu và nhà phân phối chính thức tại Việt Nam nếu có.
Thương nhân thành lập mới sau ngày 01/01/2027 phải tuân thủ ngay khi bắt đầu hoạt động
Thông tư 31/2026/TT-BCT quy định rõ đối với thương nhân thành lập mới hoặc bắt đầu sản xuất, kinh doanh sau ngày 01/01/2027: các thương nhân này phải thực hiện đầy đủ quy định về truy xuất nguồn gốc theo Thông tư ngay khi bắt đầu hoạt động. Các thương nhân mới không được hưởng giai đoạn chuyển tiếp như các thương nhân đã hoạt động trước đó.
Quy định này đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp mới thành lập, doanh nghiệp nhập khẩu mới, nhà phân phối mới, doanh nghiệp thương mại điện tử hoặc doanh nghiệp mở rộng sang kinh doanh sản phẩm, hàng hóa thuộc nhóm rủi ro cao sau ngày 01/01/2027.
Do đó, ngay từ giai đoạn chuẩn bị kinh doanh, doanh nghiệp cần tính đến yêu cầu truy xuất nguồn gốc như một phần của điều kiện vận hành, bao gồm hệ thống dữ liệu, quy trình nội bộ, trách nhiệm của nhà cung cấp, bao bì, mã truy xuất và phương án kết nối với Hệ thống của Bộ Công Thương.
Quy định chuyển tiếp đối với thương nhân đã có hệ thống truy xuất nguồn gốc
Đối với thương nhân đã xây dựng và vận hành hệ thống truy xuất nguồn gốc trước ngày Thông tư có hiệu lực, Thông tư cho phép tiếp tục áp dụng hệ thống hiện có. Tuy nhiên, trước ngày 01/01/2027, các thương nhân này phải rà soát, cập nhật và bổ sung các yêu cầu về định danh, cấu trúc dữ liệu và khả năng kết nối để bảo đảm hệ thống tương thích với Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa của Bộ Công Thương.
Điều này có nghĩa là doanh nghiệp đã có hệ thống QR code, hệ thống quản lý lô hàng, hệ thống ERP, WMS, hệ thống truy xuất nội bộ hoặc hệ thống truy xuất theo tiêu chuẩn quốc tế vẫn cần đánh giá lại mức độ phù hợp với yêu cầu mới.
Trọng tâm không chỉ là việc có mã truy xuất trên sản phẩm, mà còn là khả năng kết nối dữ liệu, chia sẻ dữ liệu, bảo đảm toàn vẹn dữ liệu, lưu vết lịch sử cập nhật và cung cấp dữ liệu cho cơ quan quản lý khi có yêu cầu.
Yêu cầu lưu trữ dữ liệu truy xuất nguồn gốc
Thông tư 31/2026/TT-BCT đặt ra yêu cầu cụ thể về lưu trữ hồ sơ, dữ liệu truy xuất nguồn gốc. Đối với hàng hóa có hạn sử dụng, dữ liệu truy xuất phải được lưu giữ tối thiểu 12 tháng tính từ thời điểm hàng hóa hết hạn sử dụng. Đối với hàng hóa không có hạn sử dụng, dữ liệu truy xuất phải được lưu giữ tối thiểu 60 tháng.
Dữ liệu lưu trữ phải được bảo đảm an toàn, bảo mật, toàn vẹn và dễ dàng truy cập, trích xuất khi có yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc khi cần thực hiện truy xuất. Nếu thương nhân sử dụng hệ thống truy xuất nội bộ, hệ thống này phải có khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu với Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa của Bộ Công Thương.
Đây là yêu cầu doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý, vì nghĩa vụ truy xuất nguồn gốc không chỉ dừng ở việc gắn mã lên sản phẩm, mà còn bao gồm nghĩa vụ duy trì dữ liệu có thể kiểm tra, đối chiếu và truy vết trong thời gian dài.
Quyền tiếp cận thông tin của người tiêu dùng
Thông tư ghi nhận quyền của người tiêu dùng trong việc tra cứu và tiếp cận miễn phí các thông tin cơ bản về sản phẩm, hàng hóa thông qua Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa của Bộ Công Thương, bao gồm tên sản phẩm, xuất xứ, hình ảnh sản phẩm, tên và địa chỉ đơn vị sản xuất, kinh doanh, thương hiệu, nhãn hiệu, số lô/mẻ hoặc số sê-ri và hạn sử dụng nếu có.
Người tiêu dùng cũng có quyền phản ánh về tính xác thực của thông tin hiển thị trên hệ thống đến Bộ Công Thương hoặc cơ quan có thẩm quyền theo quy định pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Đối với doanh nghiệp, đây là yêu cầu vừa mang tính tuân thủ, vừa liên quan đến uy tín thương hiệu. Thông tin khai báo không chính xác, không đầy đủ hoặc không nhất quán với nhãn hàng hóa, hồ sơ chất lượng, hồ sơ nhập khẩu hoặc thông tin công bố có thể dẫn đến rủi ro bị phản ánh, kiểm tra hoặc xử lý.
Rủi ro nếu thông tin truy xuất không chính xác hoặc không được duy trì
Thông tư quy định Bộ Công Thương có thể rà soát thông tin trên Hệ thống khi phát hiện dấu hiệu vi phạm, rủi ro mất an toàn hoặc có yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Trường hợp có phản ánh của tổ chức, cá nhân, Bộ Công Thương có thể yêu cầu thương nhân giải trình, làm rõ trong thời hạn 24 giờ, trừ trường hợp cần áp dụng ngay biện pháp tạm dừng hiển thị thông tin truy xuất nguồn gốc.
Bộ Công Thương có thể hủy xác nhận hiển thị thông tin truy xuất nguồn gốc trên Hệ thống trong các trường hợp thương nhân cung cấp thông tin không chính xác, không trung thực, làm sai lệch bản chất thông tin về sản phẩm, hàng hóa; không duy trì, cập nhật đầy đủ, liên tục dữ liệu truy xuất; có kết luận vi phạm pháp luật liên quan đến sản phẩm, hàng hóa; hoặc không thực hiện đầy đủ yêu cầu khắc phục vi phạm.
Doanh nghiệp vì vậy cần thiết lập quy trình kiểm soát dữ liệu truy xuất nguồn gốc trước khi công bố, đặc biệt đối với thông tin về xuất xứ, nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, thương hiệu, nhãn hiệu, số lô, hạn sử dụng, tiêu chuẩn áp dụng và các sự kiện trong chuỗi cung ứng.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì theo từng mốc thời gian?
- 01Từ 01/7/2026: Đăng ký tài khoản trên Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa của Bộ Công Thương, rà soát danh mục sản phẩm thuộc diện bắt buộc, chuẩn bị thông tin định danh sản phẩm, hồ sơ pháp lý doanh nghiệp, hồ sơ sở hữu trí tuệ, hình ảnh sản phẩm và chữ ký số.
- 02Trong giai đoạn 01/7/2026 – trước 01/01/2027: Hoàn thiện hệ thống dữ liệu, lựa chọn phương thức khai báo trực tiếp hoặc xây dựng hệ thống truy xuất nội bộ có khả năng kết nối API, rà soát quy trình quản lý lô hàng, chuỗi cung ứng, nhập khẩu, phân phối, kho vận và bán hàng.
- 03Trước 01/01/2027, doanh nghiệp đã có hệ thống truy xuất nội bộ cần rà soát, cập nhật cấu trúc dữ liệu, khả năng kết nối, cơ chế kiểm soát thay đổi, nhật ký cập nhật và khả năng cung cấp dữ liệu cho cơ quan quản lý trong thời hạn yêu cầu.
- 04Từ 01/01/2027: Doanh nghiệp thuộc diện bắt buộc phải thực hiện đầy đủ truy xuất nguồn gốc trước khi đưa sản phẩm, hàng hóa vào lưu thông trên thị trường, bao gồm cả giao dịch thương mại điện tử.
- 05Đối với thương nhân thành lập mới hoặc bắt đầu sản xuất, kinh doanh sau ngày 01/01/2027: Việc tuân thủ truy xuất nguồn gốc phải được thực hiện ngay từ thời điểm bắt đầu hoạt động, không có giai đoạn chuyển tiếp.
- 06Thiết lập quy trình kiểm soát và xác minh dữ liệu truy xuất nguồn gốc trước khi công bố, đặc biệt đối với xuất xứ, nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, số lô, hạn sử dụng, tiêu chuẩn áp dụng và các sự kiện trong chuỗi cung ứng.
- 07Bảo đảm hệ thống lưu trữ dữ liệu đáp ứng yêu cầu: tối thiểu 12 tháng sau hạn sử dụng đối với hàng hóa có hạn sử dụng; tối thiểu 60 tháng đối với hàng hóa không có hạn sử dụng; dữ liệu phải an toàn, bảo mật, toàn vẹn và có thể truy xuất khi cơ quan quản lý yêu cầu.
Truy xuất nguồn gốc — Tuân thủ và lợi thế cạnh tranh
Thông tư 31/2026/TT-BCT tạo ra khung triển khai cụ thể về truy xuất nguồn gốc đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương. Điểm quan trọng nhất là lộ trình áp dụng gồm hai giai đoạn: định danh sản phẩm từ ngày 01/7/2026 và thực hiện đầy đủ truy xuất nguồn gốc từ ngày 01/01/2027.
Đối với doanh nghiệp, truy xuất nguồn gốc không chỉ là yêu cầu kỹ thuật về mã QR hoặc mã truy xuất. Đây là một hệ thống quản trị dữ liệu sản phẩm, chuỗi cung ứng, xuất xứ, chất lượng và trách nhiệm giải trình trước người tiêu dùng và cơ quan quản lý nhà nước.
FIRST COUNSEL hỗ trợ doanh nghiệp rà soát nghĩa vụ truy xuất nguồn gốc, đánh giá danh mục sản phẩm thuộc diện áp dụng, xây dựng quy trình tuân thủ, rà soát hợp đồng với nhà cung cấp giải pháp công nghệ, nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, nhà phân phối và tư vấn các vấn đề pháp lý liên quan đến ghi nhãn, xuất xứ, chất lượng sản phẩm, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và thương mại điện tử.
Liên hệ tư vấn →



Cần Luật Sư tư vấn trực tiếp?.