Dịch vụ pháp lý — Đầu tư & Thành lập công ty

Luật sư tư vấn
thành lập công ty có
vốn nước ngoài

Tư vấn pháp lý cho nhà đầu tư nước ngoài, công ty nước ngoài và đối tác Việt Nam trong việc thành lập công ty FDI, xin IRC, ERC, góp vốn, mua cổ phần và triển khai hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.

Liên hệ luật sư qua Zalo, WhatsApp hoặc điện thoại: 0909 788 843

Việt Nam là thị trường hấp dẫn đối với nhà đầu tư nước ngoài trong nhiều lĩnh vực như thương mại, dịch vụ, công nghệ, giáo dục, sản xuất, phân phối, logistics, thương mại điện tử, tư vấn, marketing, nhà hàng, bán lẻ và đầu tư tài chính.

Tuy nhiên, việc thành lập công ty có vốn nước ngoài không chỉ là thủ tục đăng ký doanh nghiệp thông thường. Nhà đầu tư cần xem xét: ngành nghề kinh doanh, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, điều kiện tiếp cận thị trường, địa điểm thực hiện dự án, vốn đầu tư, giấy phép sau thành lập, nghĩa vụ góp vốn và tài khoản vốn đầu tư.

Trên thực tế, nhiều hồ sơ đầu tư bị kéo dài vì nhà đầu tư chưa xác định đúng ngành nghề, thiếu tài liệu chứng minh năng lực tài chính, địa điểm thuê không phù hợp, mô hình kinh doanh chưa rõ, chưa đánh giá giấy phép con hoặc lựa chọn sai cấu trúc giữa thành lập công ty mới và góp vốn vào công ty Việt Nam có sẵn.

Dấu hiệu cần tư vấn
Khi nào nhà đầu tư nên gặp luật sư?
Chưa biết ngành nghề kinh doanh tại Việt Nam có cho phép nhà đầu tư nước ngoài tham gia hay không
Chưa biết nên thành lập công ty 100% vốn nước ngoài, liên doanh hay góp vốn vào công ty Việt Nam có sẵn
Chưa rõ có cần xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hay không và quy trình thực hiện
Chưa xác định được vốn đầu tư, vốn điều lệ và thời hạn góp vốn phù hợp
Chưa biết địa điểm thuê văn phòng/dự án có đáp ứng yêu cầu hồ sơ hay không
Chưa biết sau khi thành lập có cần giấy phép kinh doanh, giấy phép bán lẻ, giấy phép thương mại điện tử hoặc giấy phép chuyên ngành hay không
Nhà đầu tư là công ty nước ngoài cần chuẩn bị tài liệu hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật và ủy quyền
Công ty Việt Nam chuẩn bị nhận vốn từ nhà đầu tư nước ngoài nhưng chưa biết thủ tục góp vốn/mua cổ phần
Nhà đầu tư muốn tránh cấu trúc nominee, nhờ người Việt đứng tên không minh bạch hoặc rủi ro sở hữu
Nhà đầu tư cần đánh giá rủi ro pháp lý trước khi ký hợp đồng thuê văn phòng, thỏa thuận cổ đông hoặc hợp đồng chuyển nhượng vốn
Phạm vi dịch vụ
First Counsel có thể hỗ trợ gì?
Tư vấn cấu trúc đầu tư vào Việt Nam
  • Tư vấn lựa chọn phương án: thành lập công ty FDI mới, góp vốn/mua cổ phần, liên doanh với đối tác Việt Nam
  • Tư vấn lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp: TNHH một thành viên, TNHH hai thành viên, công ty cổ phần
  • Tư vấn tỷ lệ sở hữu nước ngoài phù hợp với ngành nghề kinh doanh
  • Tư vấn cấu trúc công ty mẹ – công ty con và các điều khoản quản trị nội bộ
  • Tư vấn rủi ro của việc nhờ người khác đứng tên, nominee hoặc cấu trúc đầu tư không minh bạch
Tư vấn điều kiện tiếp cận thị trường
  • Kiểm tra ngành nghề kinh doanh dự kiến có cho phép nhà đầu tư nước ngoài tham gia hay không
  • Tư vấn ngành nghề được phép, ngành nghề có điều kiện, ngành nghề hạn chế tiếp cận thị trường
  • Tư vấn điều kiện về tỷ lệ sở hữu nước ngoài, hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động
  • Tư vấn điều kiện theo cam kết WTO, hiệp định thương mại tự do và pháp luật chuyên ngành nếu liên quan
  • Tư vấn khả năng triển khai thực tế của mô hình kinh doanh tại Việt Nam
Tư vấn Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
  • Tư vấn trường hợp phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
  • Soạn đề xuất dự án đầu tư và giải trình năng lực tài chính của nhà đầu tư
  • Rà soát hợp đồng thuê địa điểm và tài liệu chứng minh quyền sử dụng địa điểm
  • Chuẩn bị hồ sơ nhà đầu tư nước ngoài; hỗ trợ dịch thuật, hợp pháp hóa lãnh sự nếu cần
  • Theo dõi quá trình xử lý hồ sơ và phản hồi yêu cầu bổ sung của cơ quan có thẩm quyền
Tư vấn Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)
  • Tư vấn lựa chọn tên công ty, địa chỉ trụ sở, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ và người đại diện
  • Soạn điều lệ công ty, danh sách thành viên/cổ đông sáng lập và hồ sơ đăng ký doanh nghiệp
  • Hỗ trợ nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp
  • Tư vấn con dấu, chữ ký số, tài khoản ngân hàng, thuế ban đầu và nghĩa vụ công bố thông tin
Tư vấn góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp
  • Tư vấn trường hợp nhà đầu tư nước ngoài cần đăng ký góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp
  • Rà soát công ty Việt Nam dự kiến nhận vốn và tỷ lệ sở hữu nước ngoài sau giao dịch
  • Soạn hồ sơ đăng ký góp vốn/mua cổ phần và hợp đồng chuyển nhượng vốn, cổ phần
  • Tư vấn thanh toán qua tài khoản vốn đầu tư và chứng từ giao dịch
  • Tư vấn thay đổi thành viên/cổ đông, vốn điều lệ, người đại diện sau khi giao dịch hoàn tất
Tư vấn giấy phép sau thành lập
  • Tư vấn giấy phép kinh doanh, giấy phép bán lẻ hoặc lập cơ sở bán lẻ nếu có hoạt động phân phối/bán lẻ
  • Tư vấn giấy phép lao động và thẻ tạm trú cho nhà đầu tư, quản lý hoặc chuyên gia nước ngoài
  • Tư vấn giấy phép chuyên ngành: giáo dục, thương mại điện tử, logistics, thực phẩm, y tế, quảng cáo hoặc công nghệ
  • Tư vấn đăng ký website thương mại điện tử, ứng dụng, khuyến mại hoặc hoạt động marketing
  • Tư vấn nghĩa vụ tuân thủ về bảo vệ dữ liệu cá nhân, người tiêu dùng và hợp đồng trong quá trình vận hành
Tư vấn pháp lý vận hành sau thành lập
  • Soạn thảo hợp đồng thuê văn phòng, hợp đồng dịch vụ, hợp đồng lao động, hợp đồng với nhà cung cấp và khách hàng
  • Tư vấn góp vốn đúng thời hạn, tài khoản vốn đầu tư trực tiếp và thanh toán xuyên biên giới
  • Tư vấn thay đổi nội dung đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp
  • Tư vấn quản trị nội bộ, nghị quyết, quyết định, điều lệ và thẩm quyền ký kết
  • Tư vấn pháp lý thường xuyên cho công ty FDI trong quá trình hoạt động tại Việt Nam
Phương án đầu tư
5 phương án đầu tư phổ biến vào Việt Nam
01 Thành lập công ty FDI mới tại Việt Nam

Phương án phổ biến nhất khi nhà đầu tư muốn trực tiếp thành lập công ty mới. Tùy ngành nghề, nhà đầu tư thường cần thực hiện thủ tục xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước, sau đó thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp.

Phù hợp khi muốn kiểm soát công ty ngay từ đầu, xây dựng mô hình kinh doanh riêng và có kế hoạch hoạt động lâu dài tại Việt Nam.
02 Góp vốn hoặc mua cổ phần/phần vốn góp trong công ty Việt Nam

Nhà đầu tư nước ngoài đầu tư vào công ty Việt Nam đã tồn tại thông qua việc góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp. Tùy tỷ lệ sở hữu, ngành nghề và điều kiện pháp luật, giao dịch có thể cần thủ tục đăng ký trước khi thay đổi thành viên/cổ đông.

Phù hợp khi muốn hợp tác với đối tác Việt Nam, tận dụng công ty đã có giấy phép, nhân sự, khách hàng hoặc hoạt động kinh doanh đang vận hành.
03 Liên doanh với đối tác Việt Nam

Liên doanh có thể phù hợp với ngành nghề cần đối tác Việt Nam hoặc khi nhà đầu tư muốn tận dụng hiểu biết thị trường, giấy phép, mạng lưới khách hàng và năng lực vận hành của đối tác địa phương. Cần thiết kế cẩn trọng về tỷ lệ vốn, quyền biểu quyết, quyền quản lý, phân chia lợi nhuận, deadlock và cơ chế thoái vốn.

Phù hợp với ngành nghề có điều kiện về đối tác Việt Nam hoặc khi cần kết hợp nguồn lực địa phương để triển khai hiệu quả hơn.
04 Thành lập công ty Việt Nam trước, sau đó nhận vốn nước ngoài

Một số trường hợp có thể cân nhắc thành lập công ty Việt Nam trước, sau đó thực hiện thủ tục nhận vốn từ nhà đầu tư nước ngoài. Phương án này cần được đánh giá kỹ để tránh rủi ro về cấu trúc đầu tư, ngành nghề, tỷ lệ sở hữu và điều kiện tiếp cận thị trường.

Cần tư vấn kỹ trước khi áp dụng để đảm bảo tính hợp lệ của cấu trúc đầu tư và tránh phát sinh vấn đề sau này.
05 Hợp tác thương mại trước khi thành lập công ty

Nhà đầu tư có thể ký hợp đồng hợp tác, hợp đồng dịch vụ, hợp đồng phân phối, đại lý hoặc thỏa thuận thử nghiệm thị trường trước khi thành lập công ty. Có thể hữu ích để kiểm tra thị trường, nhưng cần kiểm soát rủi ro về điều kiện kinh doanh, thuế, thanh toán, thương hiệu, dữ liệu và trách nhiệm pháp lý tại Việt Nam.

Phù hợp để kiểm tra thị trường với chi phí thấp hơn, nhưng cần được tư vấn để kiểm soát rủi ro pháp lý trong quá trình thử nghiệm.
Các loại vụ việc
Vấn đề nhà đầu tư nước ngoài thường gặp
01
Chọn ngành nghề chưa đúng với mô hình kinh doanh
Một mô hình kinh doanh thực tế có thể liên quan đến nhiều ngành nghề khác nhau. Nếu ngành nghề đăng ký không phù hợp, công ty có thể gặp khó khăn khi xin giấy phép, ký hợp đồng, xuất hóa đơn hoặc giải trình với cơ quan quản lý.
02
Không kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường
Không phải mọi ngành nghề đều mở hoàn toàn cho nhà đầu tư nước ngoài. Một số lĩnh vực có điều kiện về tỷ lệ sở hữu, hình thức đầu tư, đối tác Việt Nam hoặc giấy phép chuyên ngành. Việc kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường nên được thực hiện trước khi ký hợp đồng thuê hoặc cam kết đầu tư.
03
Địa điểm đặt trụ sở không phù hợp
Một số địa chỉ không phù hợp để đăng ký trụ sở hoặc không chứng minh được quyền sử dụng hợp pháp. Với một số ngành nghề, địa điểm còn cần đáp ứng điều kiện riêng về diện tích, công năng, phòng cháy chữa cháy hoặc giấy phép liên quan.
04
Nhầm lẫn giữa vốn điều lệ và vốn đầu tư
Nhà đầu tư cần phân biệt vốn điều lệ, vốn góp, vốn đầu tư, vốn vay và tổng nguồn vốn thực hiện dự án. Đăng ký vốn không phù hợp có thể dẫn đến khó khăn khi góp vốn, mở tài khoản vốn, vay vốn hoặc điều chỉnh dự án sau này.
05
Không tính đến giấy phép sau thành lập
Được cấp IRC/ERC chưa đồng nghĩa với việc công ty được phép triển khai mọi hoạt động ngay lập tức. Nhiều lĩnh vực như bán lẻ, thương mại điện tử, giáo dục, logistics, thực phẩm, y tế hoặc lao động nước ngoài có thể cần thêm giấy phép chuyên ngành.
06
Sử dụng cấu trúc nominee hoặc nhờ người Việt đứng tên
Cấu trúc nhờ cá nhân hoặc công ty Việt đứng tên để tránh thủ tục FDI có thể tạo rủi ro rất lớn về quyền sở hữu, kiểm soát công ty, chuyển lợi nhuận, tranh chấp nội bộ, thuế và khả năng bảo vệ quyền lợi khi quan hệ hợp tác xấu đi.
07
Thiếu thỏa thuận rõ ràng với đối tác Việt Nam
Nếu đầu tư cùng đối tác Việt Nam, nhà đầu tư cần có thỏa thuận cổ đông/thành viên rõ ràng về tỷ lệ góp vốn, quyền biểu quyết, người đại diện, quyền phủ quyết, phân chia lợi nhuận, deadlock và cơ chế thoái vốn.
08
Góp vốn không đúng thời hạn hoặc sai tài khoản
Công ty FDI cần lưu ý nghĩa vụ góp vốn, thời hạn góp vốn, tài khoản vốn đầu tư và chứng từ góp vốn. Góp vốn không đúng cách có thể ảnh hưởng đến kế toán, thuế, chuyển lợi nhuận, tăng/giảm vốn hoặc giải trình với ngân hàng/cơ quan quản lý.
Quy trình thành lập
9 bước thành lập công ty có vốn nước ngoài
1
Xác định mô hình kinh doanh và ngành nghề
Xác định rõ hoạt động kinh doanh dự kiến, sản phẩm/dịch vụ cung cấp, khách hàng mục tiêu, kênh bán hàng, địa điểm hoạt động và giấy phép cần có sau thành lập.
2
Kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường
Luật sư kiểm tra ngành nghề có cho phép nhà đầu tư nước ngoài tham gia hay không, có giới hạn tỷ lệ sở hữu không, có yêu cầu đối tác Việt Nam không, có cần giấy phép con không và có điều kiện chuyên ngành nào cần đáp ứng không.
3
Lựa chọn cấu trúc đầu tư
Nhà đầu tư lựa chọn phương án thành lập công ty mới, liên doanh, góp vốn/mua cổ phần hoặc phương án khác phù hợp với mục tiêu kinh doanh, mức độ kiểm soát và rủi ro pháp lý.
4
Chuẩn bị hồ sơ nhà đầu tư và địa điểm
Nhà đầu tư chuẩn bị giấy tờ pháp lý, tài liệu chứng minh năng lực tài chính, hồ sơ địa điểm dự án, hợp đồng thuê văn phòng hoặc tài liệu tương đương.
5
Xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) nếu thuộc trường hợp phải thực hiện
Hồ sơ đăng ký dự án đầu tư được nộp đến cơ quan đăng ký đầu tư có thẩm quyền. Trong quá trình xử lý, cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu giải trình thêm về ngành nghề, vốn, địa điểm và năng lực tài chính.
6
Đăng ký thành lập doanh nghiệp (ERC)
Sau khi được chấp thuận dự án đầu tư nếu cần, nhà đầu tư thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và thành lập pháp nhân tại Việt Nam.
7
Thực hiện các thủ tục sau thành lập
Công ty thực hiện công bố thông tin, khắc dấu, mở tài khoản ngân hàng, đăng ký thuế, chữ ký số, hóa đơn, góp vốn, thiết lập hồ sơ nội bộ và chuẩn bị vận hành.
8
Xin giấy phép chuyên ngành nếu cần
Tùy hoạt động kinh doanh, công ty có thể cần giấy phép kinh doanh, giấy phép bán lẻ, giấy phép lao động, giấy phép thương mại điện tử, giấy phép giáo dục, giấy phép logistics hoặc giấy phép chuyên ngành khác trước khi triển khai hoạt động cụ thể.
9
Thiết lập nền tảng pháp lý vận hành
Sau khi thành lập, công ty nên chuẩn hóa hợp đồng, hồ sơ lao động, quy trình nội bộ, chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân, điều khoản website/app, hồ sơ kế toán – thuế và các tài liệu quản trị cần thiết.
Tài liệu
Hồ sơ nhà đầu tư cần chuẩn bị

Nhà đầu tư cá nhân nước ngoài

Hộ chiếu của nhà đầu tư
Xác nhận số dư tài khoản ngân hàng hoặc tài liệu chứng minh năng lực tài chính
Thông tin địa chỉ cư trú, quốc tịch, email, số điện thoại
Thông tin về dự án đầu tư dự kiến tại Việt Nam
Tài liệu ủy quyền cho người đại diện thực hiện thủ tục nếu cần

Nhà đầu tư là công ty nước ngoài

Giấy chứng nhận thành lập hoặc tài liệu tương đương
Báo cáo tài chính hoặc xác nhận số dư ngân hàng
Quyết định đầu tư và văn bản bổ nhiệm người đại diện
Hộ chiếu của người đại diện theo ủy quyền
Tài liệu hợp pháp hóa lãnh sự và bản dịch tiếng Việt nếu được yêu cầu

Hồ sơ công ty/dự án tại Việt Nam

Tên công ty và địa chỉ trụ sở dự kiến
Hợp đồng thuê văn phòng hoặc tài liệu chứng minh quyền sử dụng địa điểm
Ngành nghề kinh doanh và vốn điều lệ, vốn đầu tư dự kiến
Thông tin người đại diện theo pháp luật
Mô hình tổ chức quản lý và kế hoạch triển khai

Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ hoặc nhà đầu tư chưa xác định rõ mô hình kinh doanh, First Counsel có thể hỗ trợ rà soát và đặt câu hỏi để hoàn thiện phương án trước khi nộp hồ sơ.

Phí dịch vụ
Các hình thức tính phí

Phí dịch vụ phụ thuộc vào quốc tịch và loại nhà đầu tư, ngành nghề kinh doanh, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, phương án đầu tư, số lượng nhà đầu tư, yêu cầu về ngôn ngữ, hồ sơ cần chuẩn bị, giấy phép sau thành lập và mức độ phức tạp của dự án. Phí luôn được thống nhất rõ ràng bằng văn bản.

Phí tư vấn sơ bộ điều kiện đầu tư và kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường
Phí thành lập công ty FDI mới (IRC + ERC)
Phí xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
Phí xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)
Phí đăng ký góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp
Phí soạn hợp đồng chuyển nhượng vốn/cổ phần hoặc thỏa thuận đầu tư
Phí tư vấn giấy phép sau thành lập
Phí tư vấn pháp lý vận hành và tư vấn pháp lý thường xuyên cho công ty FDI
Điểm khác biệt
Vì sao chọn First Counsel?
Kiểm tra điều kiện đầu tư trước khi làm thủ tục
Không chỉ thực hiện thủ tục thành lập công ty, mà còn đánh giá ngành nghề, cấu trúc đầu tư và giấy phép sau thành lập ngay từ đầu.
Hỗ trợ đa ngôn ngữ — Anh, Trung, Việt
Có thể hỗ trợ tư vấn, soạn hồ sơ và trao đổi bằng tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Trung hoặc tài liệu song ngữ tùy nhu cầu.
Kinh nghiệm với nhà đầu tư nước ngoài và công ty FDI
Có kinh nghiệm hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài, công ty FDI, startup và doanh nghiệp thương mại – dịch vụ từ nhiều quốc gia khác nhau.
Đồng hành từ thủ tục đến vận hành
Không chỉ hỗ trợ thành lập công ty mà còn đồng hành trong giai đoạn vận hành ban đầu: hợp đồng, lao động, giấy phép, dữ liệu và tuân thủ.
Tư vấn rủi ro, không chỉ hoàn thành thủ tục
Phù hợp với nhà đầu tư muốn hiểu rõ rủi ro — nominee, giấy phép sau thành lập, điều kiện ngành nghề — thay vì chỉ đăng ký nhanh xong rồi gặp vấn đề sau.
Phạm vi và phí rõ ràng bằng văn bản
Bảo mật thông tin về nhà đầu tư, đối tác, vốn, mô hình kinh doanh và kế hoạch đầu tư. Phí luôn được thống nhất rõ ràng bằng văn bản trước khi thực hiện.
Câu hỏi thường gặp
Những điều nhà đầu tư hay thắc mắc
1.Nhà đầu tư nước ngoài có được thành lập công ty 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam không?
Có thể, tùy ngành nghề kinh doanh. Một số ngành nghề cho phép nhà đầu tư nước ngoài sở hữu 100% vốn, trong khi một số ngành nghề có điều kiện về tỷ lệ sở hữu, phạm vi hoạt động, hình thức đầu tư hoặc giấy phép chuyên ngành. Cần kiểm tra ngành nghề cụ thể trước khi thành lập.
2.Thành lập công ty FDI có cần xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư không?
Trong nhiều trường hợp nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty mới tại Việt Nam phải thực hiện thủ tục đăng ký dự án đầu tư và xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước khi đăng ký doanh nghiệp. Tuy nhiên, một số cấu trúc đầu tư hoặc giao dịch góp vốn vào công ty Việt Nam có thể có quy trình khác.
3.Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp khác nhau thế nào?
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ghi nhận thông tin dự án đầu tư, nhà đầu tư, mục tiêu, địa điểm, vốn và thời hạn dự án. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp ghi nhận thông tin pháp nhân như tên công ty, mã số doanh nghiệp, địa chỉ, vốn điều lệ và người đại diện theo pháp luật.
4.Nhà đầu tư nước ngoài cần góp vốn bao nhiêu để thành lập công ty tại Việt Nam?
Pháp luật không quy định một mức vốn chung cho mọi ngành nghề. Vốn cần phù hợp với quy mô dự án, ngành nghề, kế hoạch kinh doanh, địa điểm, chi phí vận hành và yêu cầu chuyên ngành nếu có. Một số lĩnh vực có thể yêu cầu mức vốn pháp định hoặc điều kiện tài chính riêng.
5.Nhà đầu tư nước ngoài có cần chứng minh năng lực tài chính không?
Có thể cần. Khi xin chấp thuận dự án đầu tư, nhà đầu tư thường cần cung cấp tài liệu chứng minh năng lực tài chính, ví dụ xác nhận số dư ngân hàng, báo cáo tài chính hoặc tài liệu tương đương. Tài liệu cụ thể phụ thuộc vào loại nhà đầu tư và dự án.
6.Có thể dùng nhà riêng hoặc căn hộ làm trụ sở công ty FDI không?
Cần kiểm tra cụ thể loại địa điểm, chức năng sử dụng, hồ sơ pháp lý và quy định của tòa nhà/khu vực. Không phải mọi căn hộ hoặc nhà ở đều phù hợp để đăng ký trụ sở hoặc địa điểm thực hiện dự án đầu tư.
7.Sau khi có IRC và ERC, công ty FDI có được kinh doanh ngay không?
Không phải lúc nào cũng được. Tùy ngành nghề, công ty có thể cần thêm giấy phép kinh doanh, giấy phép bán lẻ, giấy phép chuyên ngành, thông báo website/app, giấy phép lao động hoặc hồ sơ tuân thủ khác trước khi triển khai hoạt động cụ thể.
8.Nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần công ty Việt Nam có cần xin phép không?
Tùy ngành nghề, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, loại công ty và điều kiện pháp luật. Trong một số trường hợp, nhà đầu tư nước ngoài cần thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp trước khi công ty Việt Nam thay đổi thành viên/cổ đông.
9.Có nên nhờ người Việt Nam đứng tên công ty thay nhà đầu tư nước ngoài không?
Không nên nếu mục đích là che giấu quyền sở hữu hoặc tránh thủ tục đầu tư. Cấu trúc này có thể tạo rủi ro rất lớn về quyền kiểm soát, chuyển lợi nhuận, tranh chấp nội bộ, thuế, đầu tư và khả năng bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư.
10.Công ty FDI có cần mở tài khoản vốn đầu tư không?
Trong nhiều trường hợp, công ty FDI cần mở và sử dụng tài khoản vốn đầu tư để nhận vốn góp, chuyển vốn, chuyển lợi nhuận hoặc thực hiện giao dịch liên quan đến vốn đầu tư. Nhà đầu tư nên được tư vấn cụ thể để góp vốn đúng cách và lưu chứng từ đầy đủ.
11.First Counsel có thể hỗ trợ nhà đầu tư bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung không?
Có. First Counsel có thể hỗ trợ tư vấn, soạn hồ sơ, trao đổi và chuẩn bị tài liệu bằng tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Trung hoặc song ngữ tùy nhu cầu và phạm vi công việc.
12.Tôi có thể trao đổi trước qua Zalo hoặc WhatsApp không?
Có. Khách hàng có thể liên hệ luật sư qua Zalo, WhatsApp hoặc điện thoại: 0909 788 843. Để được hỗ trợ nhanh hơn, nhà đầu tư nên gửi thông tin về quốc tịch, loại nhà đầu tư, ngành nghề dự kiến, tỷ lệ sở hữu, địa điểm dự kiến và kế hoạch kinh doanh tại Việt Nam.

Bạn cần luật sư tư vấn thành lập
công ty có vốn nước ngoài?

Hãy gửi thông tin về nhà đầu tư, quốc tịch, ngành nghề dự kiến, tỷ lệ sở hữu, địa điểm, vốn đầu tư và kế hoạch kinh doanh tại Việt Nam. Luật sư sẽ xem xét sơ bộ và phản hồi về phương án đầu tư, phạm vi công việc, thời gian xử lý và phí dịch vụ phù hợp.