Sự ra đời của Luật Di sản văn hóa năm 2024 là bước cải cách quan trọng, thay thế cho khung pháp lý về di sản văn hóa dưới nước tồn tại gần 20 năm. Bài viết phân tích, so sánh các quy định pháp luật mới với pháp luật cũ và các nguyên tắc cốt lõi của Công ước về bảo vệ di sản văn hóa dưới nước năm 2001 của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc. Trên cơ sở đó, chỉ ra những tiến bộ và làm rõ khoảng trống pháp lý nền tảng còn tồn tại, từ đó, đề xuất, kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam thông qua việc nội luật hóa các nguyên tắc quốc tế, đặc biệt là ưu tiên bảo tồn tại chỗ và cấm khai thác thương mại di sản.
Từ khóa: di sản văn hóa dưới nước; Luật Di sản văn hóa năm 2024; trục vớt; Công ước UNESCO 2001; khai quật khảo cổ.
The enactment of the 2024 Law on Cultural Heritage is a significant reform, replacing the nearly 20-year-old legal framework on underwater cultural heritage. This article analyzes and compares the new legal provisions with the old law and the core principles of the 2001 Convention on the Protection of Underwater Cultural Heritage of UNESCO. Based on this, it points out the progress made and clarifies the fundamental legal gaps that still exist, thereby proposing and recommending improvements to Vietnamese law through the internalization of international principles, especially prioritizing in-situ preservation and prohibiting commercial exploitation of heritage.
Keywords: Underwater cultural heritage; 2024 Law on Cultural Heritage; salvage; UNESCO Convention of 2001; archaeological excavation.
Di sản văn hóa dưới nước là một phần quan trọng trong kho tàng di sản quốc gia, chứa đựng những giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học vô giá. Nhận thức được tầm quan trọng đó, ngày 08/7/2005, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 86/2005/NĐ-CP về quản lý và bảo vệ di sản văn hóa dưới nước, tạo khung pháp lý chuyên biệt đầu tiên. Tuy nhiên, qua gần hai thập kỷ thực thi, các quy định này đã bộc lộ những bất cập trước sự phát triển của kinh tế biển và các chuẩn mực quốc tế mới.
Ngày 23/11/2024, Quốc hội thông qua Luật Di sản văn hóa số 45/2024/QH15 (Luật Di sản văn hóa năm 2024), có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, cùng các văn bản hướng dẫn như Nghị định số 215/2025/NĐ-CP ngày 04/8/2025, đã thiết lập khung pháp lý mới, thay thế toàn diện các quy định liên quan đến di sản văn hóa dưới nước. Điều đó đặt ra yêu cầu phân tích có hệ thống các quy định vừa được ban hành, đánh giá mức độ giải quyết vấn đề thực tiễn và so sánh với các tiêu chuẩn quốc tế, đặc biệt là Công ước về bảo vệ di sản văn hóa dưới nước năm 2001 của UNESCO (Công ước UNESCO 2001).
Một số vấn đề về quản lý di sản văn hóa dưới nước
1.1. Quy định của pháp luật về di sản văn hóa dưới nước
Về mặt pháp lý, khái niệm di sản văn hóa dưới nước được định hình nhất quán trong hệ thống pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ. Nghị định số 86/2005/NĐ-CP và Luật Di sản văn hóa năm 2024 xác định di sản văn hóa dưới nước là “di sản văn hóa vật thể đang ở dưới nước có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học”1, gồm các di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia; các di tích, công trình xây dựng, địa điểm; di tích cổ nhân, cổ sinh vật.
Cách tiếp cận này, tuy tương đồng với định nghĩa rộng của Công ước UNESCO 2001, nhưng có sự khác biệt về mặt lý luận pháp lý. Pháp luật Việt Nam tiếp cận theo hướng dựa trên giá trị, đòi hỏi sự thẩm định để công nhận một vật thể có “giá trị” trước khi được coi là di sản. Ngược lại, Công ước UNESCO 2001 tiếp cận theo hướng khách quan hơn, tự động coi tất cả dấu vết của con người tồn tại dưới nước trên 100 năm là di sản văn hóa dưới nước. Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng: cách định nghĩa của UNESCO vốn đã bao hàm nguyên tắc bảo vệ toàn bộ bối cảnh khảo cổ, trong khi cách định nghĩa của Việt Nam có thể tiềm ẩn nguy cơ chỉ tập trung vào các hiện vật rời rạc được cho là có giá trị cao.
Từ các định nghĩa pháp lý này, có thể luận giải bốn đặc thù của di sản văn hóa dưới nước, vốn tạo ra những thách thức pháp lý và kỹ thuật đan xen mà khung pháp lý hiện đại bắt buộc phải giải quyết:
- Thứ nhất Tính “bảo tàng thời gian” (time capsule characteristic). Không giống như các di tích trên cạn, di sản văn hóa dưới nước (đặc biệt là các tàu đắm) thường chứa đựng một tập hợp hiện vật nguyên vẹn tại một thời điểm lịch sử cụ thể — là một lát cắt gần như hoàn hảo về đời sống kinh tế, văn hóa, công nghệ của một thời đại. Việc trục vớt thiếu tính khoa học sẽ phá hủy vĩnh viễn bối cảnh này2,3.
- Thứ hai Tính dễ tổn thương cực độ khi thay đổi môi trường. Di sản tồn tại hàng trăm năm nhờ môi trường yếm khí, ít ánh sáng. Khi trục vớt, quá trình phân hủy vật liệu hữu cơ và ăn mòn kim loại diễn ra cực kỳ nhanh, đòi hỏi kế hoạch bảo quản chuyên nghiệp, tốn kém và tức thời4.
- Thứ ba Gánh nặng kinh tế – kỹ thuật từ chi phí khổng lồ. Chi phí cho các thiết bị chuyên dụng và bảo quản lâu dài sau trục vớt thường vượt xa giá trị thương mại của các hiện vật5. Gánh nặng tài chính này là lý do kinh tế – kỹ thuật quan trọng để cộng đồng quốc tế ưu tiên nguyên tắc bảo tồn tại chỗ (in-situ)6.
- Thứ tư Tính liên quốc gia và các vấn đề pháp lý phức tạp. Nhiều di sản văn hóa dưới nước có nguồn gốc từ các quốc gia khác nhau, nằm trên các tuyến hải trình quốc tế, phát sinh các vấn đề phức tạp về xác định quyền sở hữu, quyền tài phán của quốc gia ven biển và lợi ích của các quốc gia có liên quan về lịch sử, văn hóa7.
Những đặc thù trên cho thấy, việc quản lý di sản văn hóa dưới nước đòi hỏi cơ chế pháp lý chuyên biệt, vừa phải chặt chẽ về khoa học – kỹ thuật, vừa phải linh hoạt về kinh tế, đồng thời tương thích cao với các chuẩn mực quốc tế.
1.2. Các nguyên tắc cốt lõi trong quản lý di sản văn hóa dưới nước theo Công ước UNESCO 2001
Công ước UNESCO 2001 là văn kiện pháp lý quốc tế toàn diện và quan trọng nhất, thiết lập hệ thống các tiêu chuẩn đạo đức và khoa học nhất quán cho xử lý di sản văn hóa dưới nước. Mặc dù Việt Nam chưa là thành viên, các nguyên tắc của Công ước UNESCO 2001 được xem là chuẩn mực chung và là hệ quy chiếu quan trọng để đánh giá, hoàn thiện pháp luật quốc gia.
Nguyên tắc cấm khai thác thương mại (Điều 2.7): Di sản văn hóa dưới nước “không thể trở thành đối tượng của các hoạt động mua bán, đầu cơ hay giao dịch thương mại”. Logic của thị trường chỉ ưu tiên giá trị vật chất, dẫn đến việc bỏ qua, thậm chí phá hủy, các hiện vật không có giá trị thương mại nhưng chứa đựng giá trị thông tin và lịch sử vô giá8,9.
Hệ quả tất yếu của nguyên tắc phi thương mại là nguyên tắc ưu tiên nghiên cứu khoa học và khảo cổ học chuyên nghiệp. Khi loại bỏ động cơ lợi nhuận, mục đích duy nhất và hợp pháp cho việc can thiệp vào di sản là nghiên cứu khoa học. Do đó, mọi hoạt động tác động đến di sản phải tuân thủ các tiêu chuẩn khoa học khắt khe được quy định trong Phụ lục Công ước UNESCO 2001.
Trên cơ sở đó, nguyên tắc ưu tiên bảo tồn tại chỗ (Quy tắc 1 Phụ lục Công ước UNESCO 2001) xác định việc để di sản văn hóa dưới nước tại vị trí nguyên gốc là lựa chọn ưu tiên hàng đầu. Việc khai quật, trục vớt chỉ được tiến hành khi di sản đang đứng trước nguy cơ bị hủy hoại không thể cứu vãn10.
Do tính chất liên quốc gia của nhiều di sản, Công ước đề cao nguyên tắc hợp tác quốc tế, khuyến khích các quốc gia thông báo và tham vấn những quốc gia khác có mối liên hệ về văn hóa, lịch sử hoặc khảo cổ học với di sản được phát hiện11.
Thực trạng pháp luật Việt Nam về xử lý di sản văn hóa dưới nước và những vấn đề đặt ra
2.1. Giai đoạn trước năm 2025
Nghị định số 86/2005/NĐ-CP là văn bản pháp lý chuyên ngành đầu tiên, thiết lập khung pháp lý tương đối toàn diện để quản lý di sản văn hóa dưới nước. Tuy nhiên, sau gần hai thập kỷ thực thi đã bộc lộ những hạn chế, bất cập cần hoàn thiện.
Hạn chế lớn nhất của Nghị định số 86/2005/NĐ-CP là cơ chế xử lý và phân chia lợi ích tiềm ẩn nguy cơ thương mại hóa di sản. Điểm b khoản 2 Điều 16 cho phép các bên tham gia khai quật được “giao quản lý và sử dụng” một phần hiện vật theo tỷ lệ đã được phê duyệt trong dự án. Cơ chế này trên thực tế bị vận dụng theo hướng phân chia hiện vật như hình thức “trả công”, tạo ra động cơ lợi nhuận, dẫn đến hệ quả cổ vật bị bán đấu giá, phân tán ra thị trường quốc tế, như đã từng xảy ra với các cuộc khai quật tàu đắm tại tỉnh Cà Mau, tỉnh Bình Thuận12.
Bên cạnh đó, tinh thần của Nghị định số 86/2005/NĐ-CP tập trung vào quy trình “thăm dò, khai quật, xử lý sau khai quật”, không đề cập đến nguyên tắc bảo tồn tại chỗ như lựa chọn hàng đầu. Việc thiếu nền tảng lý luận này dẫn đến tư duy quản lý coi trục vớt là giải pháp mặc định, gây áp lực lớn lên công tác bảo quản và làm mất bối cảnh khảo cổ học nguyên vẹn.
Ngoài ra, cơ chế khuyến khích cộng đồng (đặc biệt là ngư dân) tham gia bảo vệ còn yếu và thiếu tính thực tiễn. Tình trạng “nạn chảy máu cổ vật” vẫn tiếp diễn phức tạp tại các vùng biển như xã Bình Châu (nay là xã Đông Sơn, tỉnh Quảng Ngãi) — nơi được mệnh danh là “nghĩa địa tàu cổ” — cho thấy sự thiếu hiệu quả của chính sách này13.
2.2. Giai đoạn từ năm 2025
Sự ra đời của Luật Di sản văn hóa năm 2024 và Nghị định số 215/2025/NĐ-CP tạo khung pháp lý mới với nhiều cải cách quan trọng. Các quy định đã được nâng lên cấp độ pháp lý cao hơn, trách nhiệm quản lý nhà nước và cơ chế phối hợp liên ngành được quy định rõ ràng, tập trung hơn. Tuy nhiên, khi đối chiếu với các nguyên tắc cốt lõi của pháp luật quốc tế, khung pháp lý mới còn tồn tại những khoảng trống và một số điểm chưa tương thích:
Thứ nhất, về nguyên tắc bảo tồn tại chỗ. Tương tự giai đoạn trước, các quy định mới tập trung vào quy trình khai quật, chưa khẳng định nguyên tắc bảo tồn tại chỗ là giải pháp ưu tiên hàng đầu. Đây là khoảng trống pháp lý cơ bản khi so sánh với Quy tắc 1 Phụ lục Công ước UNESCO 200114. Thực tiễn tại tỉnh Quảng Ngãi cho thấy tiềm năng lớn của việc phát triển du lịch lặn biển kết hợp bảo tồn tại chỗ — một hướng đi bền vững đã được Thái Lan, Philippines áp dụng thành công15.
Thứ hai, về nguy cơ thương mại hóa di sản. Điểm b khoản 2 Điều 36 Nghị định số 215/2025/NĐ-CP kế thừa trực tiếp cơ chế phân chia hiện vật “theo tỷ lệ đã được xác định tại dự án” từ Nghị định số 86/2005/NĐ-CP. Quy định này, dù không trực tiếp cho phép mua bán, nhưng tạo ra cơ chế trả công bằng hiện vật, xung đột trực tiếp với tinh thần Điều 2.7 Công ước UNESCO 200116,17.
Thứ ba, về cơ chế hợp tác quốc tế. Các quy định hiện hành chủ yếu dừng ở góc độ hợp tác song phương trong một dự án cụ thể. Pháp luật Việt Nam chưa quy định về nghĩa vụ thông báo và tham vấn các quốc gia khác có “mối liên hệ có thể kiểm chứng được về văn hóa, lịch sử hoặc khảo cổ học” — một nguyên tắc quan trọng về hợp tác đa phương được quy định tại Điều 19 Công ước UNESCO 200118,19. Trong bối cảnh Biển Đông là không gian giao thoa của nhiều nền văn hóa, việc thiếu cơ chế tham vấn có thể gây khó khăn trong quan hệ ngoại giao và hạn chế khả năng nghiên cứu khoa học toàn diện.
3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về xử lý di sản văn hóa dưới nước
- 01 Nội luật hóa nguyên tắc bảo tồn tại chỗ thành nghĩa vụ pháp lý ưu tiên. Bổ sung điều khoản mang tính nguyên tắc vào Nghị định số 215/2025/NĐ-CP: “Việc bảo tồn di sản văn hóa dưới nước tại chỗ là phương án ưu tiên hàng đầu. Việc thăm dò, khai quật khảo cổ chỉ được cấp phép trong trường hợp di sản đang phải đối mặt với nguy cơ bị hủy hoại không thể tránh khỏi hoặc khi việc khai quật được xác định sẽ đóng góp quan trọng cho nghiên cứu khoa học mà không thể thực hiện được tại chỗ”. Nguyên tắc này cũng mở ra cơ hội phát triển du lịch di sản bền vững, phù hợp với xu hướng “kinh tế biển xanh” và thực thi các mục tiêu SDGs của Liên hợp quốc.
- 02 Loại bỏ nguy cơ thương mại hóa bằng việc thay đổi cơ chế phân chia lợi ích. Sửa đổi Điều 36 Nghị định số 215/2025/NĐ-CP theo hướng loại bỏ hoàn toàn cơ chế “phân chia hiện vật”. Thay vào đó, xây dựng cơ chế hợp tác dựa trên nguyên tắc bồi hoàn chi phí và khen thưởng, trong đó Nhà nước sở hữu toàn bộ hiện vật quan trọng; đối tác hợp tác được bồi hoàn chi phí hợp lý. Cơ chế này sẽ thu hút các tổ chức khảo cổ học chuyên nghiệp thay vì các công ty trục vớt thương mại, đồng thời chuyển quan hệ pháp lý từ “phân chia tài sản” sang “hợp đồng dịch vụ” hoặc “hợp tác công – tư”.
- 03 Xây dựng cơ chế khuyến khích hiệu quả việc báo cáo và giao nộp từ cộng đồng. Ban hành quy chế riêng về khen thưởng và bồi hoàn chi phí cho việc phát hiện, giao nộp di sản văn hóa dưới nước, với mức thưởng hấp dẫn, thủ tục đơn giản, nhanh chóng và được truyền thông rộng rãi đến các cộng đồng ven biển. Khi thực hiện chính sách rõ ràng và công bằng, cộng đồng ngư dân từ một “nguy cơ” sẽ trở thành những “người bảo vệ” di sản hiệu quả nhất tại thực địa.
- 04 Xây dựng lộ trình gia nhập Công ước UNESCO 2001. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cần chủ trì nghiên cứu, xây dựng đề án toàn diện về việc gia nhập Công ước UNESCO 2001. Gia nhập Công ước sẽ cung cấp cơ sở pháp lý quốc tế vững chắc hơn để Việt Nam khẳng định quyền tài phán đối với di sản trong các vùng biển thuộc quyền chủ quyền; đồng thời cơ chế hợp tác của Công ước sẽ trở thành công cụ “ngoại giao văn hóa – pháp lý” hiệu quả, góp phần xây dựng lòng tin và khẳng định chủ quyền một cách hòa bình thông qua các thiết chế đa phương.
Luật Di sản văn hóa năm 2024 đã tạo khung pháp lý tiến bộ để củng cố vai trò quản lý nhà nước đối với di sản văn hóa dưới nước. Tuy nhiên, đối chiếu với các chuẩn mực của Công ước UNESCO 2001, pháp luật Việt Nam còn tồn tại những khoảng trống nhất định — đặc biệt việc chưa ưu tiên nguyên tắc bảo tồn tại chỗ và còn duy trì cơ chế phân chia hiện vật tiềm ẩn nguy cơ thương mại hóa di sản.
Hoàn thiện pháp luật về di sản văn hóa dưới nước không chỉ là nghĩa vụ bảo tồn di sản cho tương lai, mà còn là bước đi chiến lược: vừa khẳng định vai trò và trách nhiệm quốc tế của Việt Nam trong việc gìn giữ di sản chung, vừa góp phần quan trọng vào việc bảo vệ và phát huy bản sắc văn hóa biển, củng cố chủ quyền quốc gia bằng pháp luật và văn hóa.
- Khoản 1 Điều 3 Nghị định số 86/2005/NĐ-CP; khoản 16 Điều 3 Nghị định số 215/2025/NĐ-CP.
- Marciniak, Arkadiusz (2021), Rethinking the social role of archaeology in the face of the challenges of the present, Sprawozdania Archeologiczne, 73(2), pp. 293-306.
- Tsutskiridze, Nino (2018), International Legal Aspects of Protection of Underwater Cultural Heritage, European Scientific e-Journal, 1, pp. 1-13.
- Martin, Anna (2018), Protecting Outstanding UCH Through the World Heritage Convention, Santander Art and Culture Law Review, 2(4), pp. 133-162.
- Luth, Hafida & Al-Qasem, Haya (2021), The Commercial Exploitation of Underwater Cultural Heritage: A Legal Perspective, International Journal of Arts and Social Science, 4(4), pp. 1-10.
- Forrest, Craig (2012), The Protection of the Underwater Cultural Heritage and the Challenge of Commercial Exploitation, Journal of Maritime Law and Commerce, 43(2), pp. 233-255.
- Palma, Matheus de Andrade (2014), The Underwater Cultural Heritage: A Comparative Study of the International and the Brazilian Legal Frameworks, Revista da Escola Superior da Defensoria Pública do Estado da Bahia, 7(1).
- Luth, Hafida & Al-Qasem, Haya (2021), tlđd.
- Forrest, Craig (2012), tlđd.
- Dromgoole, Sarah (2015), Underwater Cultural Heritage and International Law, Cambridge University Press.
- Garabello, Riccardo (2019), The Role of International Cooperation in the Protection of Underwater Cultural Heritage, The International Journal of Marine and Coastal Law, 34(3), pp. 459-483.
- Bùi Văn Liêm (2018), Khảo cổ học dưới nước Việt Nam – Kinh nghiệm từ các nước Đông Nam Á, Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam, (12), tr. 75-84.
- Trần Thị Tuyết Sương (2022), Di sản văn hóa biển đảo Quảng Ngãi với hoạt động du lịch tại địa phương, Tạp chí Văn hóa Việt Nam, số 363, tr. 37-39.
- Điều 1(a)(i) Công ước UNESCO 2001.
- Bùi Văn Liêm (2018), tlđd; Đặng Văn Bài (2022), Để di sản văn hóa thực sự trở thành một nguồn lực và động lực cho sự phát triển bền vững đất nước, Tạp chí Văn hóa Việt Nam, số 363, tr. 3-5.
- Điều 2(7) Công ước UNESCO 2001.
- Luth, Hafida & Al-Qasem, Haya (2021), tlđd.
- Khoản 6 Điều 39 Luật Di sản văn hóa năm 2024.
- Garabello, Riccardo (2019), tlđd.
- Aznar, Mariano J. (2016), The Legal Protection of Underwater Cultural Heritage: A Perspective from Spain, International Journal of Nautical Archaeology, 45(1).
- Bùi Văn Liêm (2018), Khảo cổ học dưới nước Việt Nam – Kinh nghiệm từ các nước Đông Nam Á, Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam, (12).
- Dromgoole, Sarah (2015), Underwater Cultural Heritage and International Law, Cambridge University Press.
- Forrest, Craig (2012), The Protection of the Underwater Cultural Heritage and the Challenge of Commercial Exploitation, Journal of Maritime Law and Commerce, 43(2).
- Garabello, Riccardo (2019), The Role of International Cooperation in the Protection of Underwater Cultural Heritage, The International Journal of Marine and Coastal Law, 34(3).
- Luth, Hafida & Al-Qasem, Haya (2021), The Commercial Exploitation of Underwater Cultural Heritage: A Legal Perspective, International Journal of Arts and Social Science, 4(4).
- Marciniak, Arkadiusz (2021), Rethinking the social role of archaeology in the face of the challenges of the present, Sprawozdania Archeologiczne, 73(2).
- Martin, Anna (2018), Protecting Outstanding UCH Through the World Heritage Convention, Santander Art and Culture Law Review, 2(4).
- Palma, Matheus de Andrade (2014), The Underwater Cultural Heritage: A Comparative Study of the International and the Brazilian Legal Frameworks, Revista da Escola Superior da Defensoria Pública do Estado da Bahia, 7(1).
- Trần Thị Tuyết Sương (2022), Di sản văn hoá biển đảo Quảng Ngãi với hoạt động du lịch tại địa phương, Tạp chí Văn hóa Việt Nam, số 363.
- Tsutskiridze, Nino (2018), International Legal Aspects of Protection of Underwater Cultural Heritage, European Scientific e-Journal, 1.
- Đặng Văn Bài (2022), Để di sản văn hóa thực sự trở thành một nguồn lực và động lực cho sự phát triển bền vững đất nước, Tạp chí Văn hóa Việt Nam, số 363.
Pháp lý di sản văn hóa và tài nguyên biển
Di sản văn hóa dưới nước, quyền tài phán vùng biển, khai quật khảo cổ và các dự án phát triển kinh tế biển đặt ra nhiều vấn đề pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu cả pháp luật trong nước lẫn các điều ước quốc tế.
FIRST COUNSEL hỗ trợ doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân tư vấn pháp lý liên quan đến di sản văn hóa, tài nguyên biển, đầu tư dự án ven biển, quyền sở hữu tài sản đặc thù và các vấn đề pháp lý phát sinh trong lĩnh vực văn hóa, khoa học và hợp tác quốc tế.
Liên hệ tư vấn →



Cần Luật Sư tư vấn trực tiếp?.